Chưa gia công tiếng Anh là gì?
"chưa gia công" trong tiếng Anh là untreated (danh từ), unwrought (tính từ), unprocessed (tính từ).
untreated Danh từ
Nghĩa: Chưa gia công.
unwrought Tính từ
Nghĩa: Chưa gia công (kim loại); chưa khai thác (mỏ).
unprocessed Tính từ
Nghĩa: Chưa chế biến, chưa gia công.
Câu hỏi thường gặp
Chưa gia công tiếng Anh là gì?
"chưa gia công" trong tiếng Anh là untreated (danh từ), unwrought (tính từ), unprocessed (tính từ).