TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chạy đua vũ trang tiếng Anh là gì?

"chạy đua vũ trang" trong tiếng Anh là arms race (danh từ).

arms race Danh từ

US/ˈɑɹmz.ɹeɪs/

Nghĩa: Chạy đua vũ trang.

Xem đầy đủ từ "arms race": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chạy đua vũ trang tiếng Anh là gì?

"chạy đua vũ trang" trong tiếng Anh là arms race (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.