TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chạy dài tiếng Anh là gì?

"chạy dài" trong tiếng Anh là extend (nội động từ).

extend Nội động từ

UK/ɛkˈstɛnd/US/ɛkˈstɛnd/

Nghĩa: Chạy dài, kéo dài (đến tận nơi nào...); mở rộng.

  • their power is extending more and more every dayquyền lực của họ càng ngày càng mở rộng

Xem đầy đủ từ "extend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chạy dài tiếng Anh là gì?

"chạy dài" trong tiếng Anh là extend (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.