TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chạy dài ra tiếng Anh là gì?

"chạy dài ra" trong tiếng Anh là stretch (nội động từ).

stretch Nội động từ

UK/stɹɛt͡ʃ/US/stɹɛt͡ʃ/

Nghĩa: Trải ra, chạy dài ra.

  • the fields stretch away to the horizoncánh đồng trải dài ra đến chân trời
  • to stretch across the skychạy ngang bầu trời

Xem đầy đủ từ "stretch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chạy dài ra tiếng Anh là gì?

"chạy dài ra" trong tiếng Anh là stretch (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.