Chạy dài ra tiếng Anh là gì?
"chạy dài ra" trong tiếng Anh là stretch (nội động từ).
stretch Nội động từ
UK/stɹɛt͡ʃ/US/stɹɛt͡ʃ/
Nghĩa: Trải ra, chạy dài ra.
- the fields stretch away to the horizoncánh đồng trải dài ra đến chân trời
- to stretch across the skychạy ngang bầu trời
Câu hỏi thường gặp
Chạy dài ra tiếng Anh là gì?
"chạy dài ra" trong tiếng Anh là stretch (nội động từ).