Chạy nước rút tiếng Anh là gì?
"chạy nước rút" trong tiếng Anh là sprint (động từ), dash, sprinter (danh từ).
sprint Động từ
UK/spɹɪnt/US/spɹɪnt/
Nghĩa: Chạy nước rút, chạy hết tốc lực.
dash
UK/ˈdæʃ/US/ˈdæʃ/
sprinter Danh từ
UK/ˈspɹɪn.tə(ɹ)/US/ˈspɹɪn.tɚ/
Nghĩa: Người chạy nước rút.
Câu hỏi thường gặp
Chạy nước rút tiếng Anh là gì?
"chạy nước rút" trong tiếng Anh là sprint (động từ), dash, sprinter (danh từ).