TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chả cá tiếng Anh là gì?

"chả cá" trong tiếng Anh là fishcake (danh từ).

fishcake Danh từ

UK/ˈfɪʃˌkeɪk/US/ˈfɪʃˌkeɪk/

Nghĩa: Chả cá.

Xem đầy đủ từ "fishcake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chả cá tiếng Anh là gì?

"chả cá" trong tiếng Anh là fishcake (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.