Chả giò tiếng Anh là gì?
"chả giò" trong tiếng Anh là spring roll (danh từ), egg roll (danh từ).
spring roll Danh từ
UK/ˈspɹɪŋ.ɹəʊl/US/ˈspɹɪŋ.ɹəʊl/
Nghĩa: Nem rán, nem, chả giò, chả cuốn, chả ram, chả nem.
egg roll Danh từ
Nghĩa: Nem rán, nem, chả giò.
Câu hỏi thường gặp
Chả giò tiếng Anh là gì?
"chả giò" trong tiếng Anh là spring roll (danh từ), egg roll (danh từ).