Chảy như suối tiếng Anh là gì?
"chảy như suối" trong tiếng Anh là stream (nội động từ).
stream Nội động từ
UK/ˈstɹiːm/US/ˈstɹiːm/
Nghĩa: Chảy như suối, chảy ròng ròng; chảy ra, trào ra, tuôn ra.
- eyes streaming with tearsmắt trào lệ
- light streamed through the windowánh sáng ùa vào qua cửa sổ
Câu hỏi thường gặp
Chảy như suối tiếng Anh là gì?
"chảy như suối" trong tiếng Anh là stream (nội động từ).