TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chảy như thác tiếng Anh là gì?

"chảy như thác" trong tiếng Anh là cascade (nội động từ).

cascade Nội động từ

UK/kæsˈkeɪd/US/kæsˈkeɪd/

Nghĩa: Đổ xuống như thác, chảy như thác.

Xem đầy đủ từ "cascade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chảy như thác tiếng Anh là gì?

"chảy như thác" trong tiếng Anh là cascade (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.