TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cascade

UK/kæsˈkeɪd/ US/kæsˈkeɪd/ giọng máy của trình duyệt

cascade nghĩa là thác nước, tầng, đợt, đổ xuống như thác.

Nghĩa của cascade

Danh từ

  1. Thác nước.
  2. Vật lý Tầng, đợt.
    • distillation cascadetầng cất
    • hard cascadeđợt cứng
  3. Màn ren treo rủ.

Nội động từ

  1. Đổ xuống như thác, chảy như thác.

Dạng từ của cascade

Số nhiềucascades
Ngôi thứ ba số ítcascades
Hiện tại phân từ (-ing)cascading
Quá khứ phân từcascaded
Quá khứcascaded

Họ từ của cascade

Cụm từ, thành ngữ với cascade

  • cascade amplifier — Bộ khuếch đại tầng.
  • cascade menu — Đơn chọn ngang (bên), đơn chọn tầng.

Câu ví dụ với cascade

  • Her long hair cascaded down over her shoulders. Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cascade nghĩa là gì?

cascade (danh từ, nội động từ) nghĩa là thác nước, tầng, đợt, đổ xuống như thác.

cascade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cascade: giọng Anh (UK) /kæsˈkeɪd/, giọng Mỹ (US) /kæsˈkeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.