cascade
UK/kæsˈkeɪd/
US/kæsˈkeɪd/
giọng máy của trình duyệt
cascade nghĩa là thác nước, tầng, đợt, đổ xuống như thác.
Nghĩa của cascade
Danh từ
- Thác nước.
- Vật lý Tầng, đợt.
- distillation cascadetầng cất
- hard cascadeđợt cứng
- Màn ren treo rủ.
Nội động từ
- Đổ xuống như thác, chảy như thác.
Dạng từ của cascade
| Số nhiều | cascades |
| Ngôi thứ ba số ít | cascades |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cascading |
| Quá khứ phân từ | cascaded |
| Quá khứ | cascaded |
Họ từ của cascade
Cụm từ, thành ngữ với cascade
- cascade amplifier — Bộ khuếch đại tầng.
- cascade menu — Đơn chọn ngang (bên), đơn chọn tầng.
Câu ví dụ với cascade
- Her long hair cascaded down over her shoulders. Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cascade nghĩa là gì?
cascade (danh từ, nội động từ) nghĩa là thác nước, tầng, đợt, đổ xuống như thác.
cascade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cascade: giọng Anh (UK) /kæsˈkeɪd/, giọng Mỹ (US) /kæsˈkeɪd/.