TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chảy tràn tiếng Anh là gì?

"chảy tràn" trong tiếng Anh là pour (nội động từ).

pour Nội động từ

UK/pɔː/US/poɹ/

Nghĩa: Đổ, chảy tràn.

Xem đầy đủ từ "pour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chảy tràn tiếng Anh là gì?

"chảy tràn" trong tiếng Anh là pour (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.