TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chất đạm tiếng Anh là gì?

"chất đạm" trong tiếng Anh là protein (danh từ).

protein Danh từ

UK/ˈpɹəʊ.ti.ɪn/US/ˈpɹoʊ.tin/ giọng người thật

Nghĩa: protein, prô-tê-in, chất đạm

Xem đầy đủ từ "protein": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chất đạm tiếng Anh là gì?

"chất đạm" trong tiếng Anh là protein (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "protein": không rõ tên, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.