TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chất bảo quản tiếng Anh là gì?

"chất bảo quản" trong tiếng Anh là preservative (danh từ).

preservative Danh từ

UK/prɪˈzɜːvətɪv/US/prɪˈzɜːvətɪv/

Nghĩa: chất bảo quản

Xem đầy đủ từ "preservative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chất bảo quản tiếng Anh là gì?

"chất bảo quản" trong tiếng Anh là preservative (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.