TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chất hàn tiếng Anh là gì?

"chất hàn" trong tiếng Anh là solder (danh từ).

solder Danh từ

UK/ˈsɒl.də(ɹ)/US/ˈsɑd.ɚ/

Nghĩa: Hợp kim (để) hàn, chất hàn.

  • hard solderchất hàn cứng
  • soft solderchất hàn mềm

Xem đầy đủ từ "solder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chất hàn tiếng Anh là gì?

"chất hàn" trong tiếng Anh là solder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.