TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chất lưu tiếng Anh là gì?

"chất lưu" trong tiếng Anh là fluid (danh từ).

fluid Danh từ

UK/ˈfluːɪd/US/ˈflu.ɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Chất lưu (gồm chất lỏng và chất khí).

  • fluid mechanicscơ học chất lưu

Xem đầy đủ từ "fluid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chất lưu tiếng Anh là gì?

"chất lưu" trong tiếng Anh là fluid (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "fluid": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.