TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chất thải phóng xạ tiếng Anh là gì?

"chất thải phóng xạ" trong tiếng Anh là radioactive waste (danh từ).

radioactive waste Danh từ

Nghĩa: Chất thải phóng xạ.

  • The problem of radioactive waste remains unresolved.Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.

Xem đầy đủ từ "radioactive waste": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chất thải phóng xạ tiếng Anh là gì?

"chất thải phóng xạ" trong tiếng Anh là radioactive waste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.