TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radioactive waste

giọng máy của trình duyệt

radioactive waste nghĩa là chất thải phóng xạ.

Nghĩa của radioactive waste

Danh từ

  1. Chất thải phóng xạ.

Dạng từ của radioactive waste

Số nhiềuradioactive wastes

Câu ví dụ với radioactive waste

  • The problem of radioactive waste remains unresolved. Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

radioactive waste nghĩa là gì?

radioactive waste (danh từ) nghĩa là chất thải phóng xạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.