radioactive waste
giọng máy của trình duyệt
radioactive waste nghĩa là chất thải phóng xạ.
Nghĩa của radioactive waste
Danh từ
- Chất thải phóng xạ.
Dạng từ của radioactive waste
| Số nhiều | radioactive wastes |
Câu ví dụ với radioactive waste
- The problem of radioactive waste remains unresolved. Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
radioactive waste nghĩa là gì?
radioactive waste (danh từ) nghĩa là chất thải phóng xạ.