TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chặn giấy tiếng Anh là gì?

"chặn giấy" trong tiếng Anh là paperweight (danh từ), paper-weight (danh từ).

paperweight Danh từ

US/ˈpeɪ.pɜː.ˌweɪt/

Nghĩa: bàn thẩm, chặn giấy

Xem đầy đủ từ "paperweight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

paper-weight Danh từ

US/ˈpeɪ.pɜː.ˈweɪt/

Nghĩa: Cái chặn giấy.

Xem đầy đủ từ "paper-weight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chặn giấy tiếng Anh là gì?

"chặn giấy" trong tiếng Anh là paperweight (danh từ), paper-weight (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.