TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chế độ cũ tiếng Anh là gì?

"chế độ cũ" trong tiếng Anh là ancien régime (danh từ), South Vietnam.

ancien régime Danh từ

US/ɑn.sjɛn ɹeɪˈʒim/

Nghĩa: chế độ cũ

Xem đầy đủ từ "ancien régime": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

South Vietnam

Xem đầy đủ từ "South Vietnam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chế độ cũ tiếng Anh là gì?

"chế độ cũ" trong tiếng Anh là ancien régime (danh từ), South Vietnam.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.