Chị chồng tiếng Anh là gì?
"chị chồng" trong tiếng Anh là sister-in-law (danh từ).
sister-in-law Danh từ
UK/ˈsɪs.tə.ɪn.lɔː/US/ˈsɪs.tɚ.ɪn.lɔ/
Nghĩa: Chị vợ, em vợ, chị chồng, em chồng, chị dâu, em dâu.
Câu hỏi thường gặp
Chị chồng tiếng Anh là gì?
"chị chồng" trong tiếng Anh là sister-in-law (danh từ).