TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chị họ tiếng Anh là gì?

"chị họ" trong tiếng Anh là cousin (danh từ).

cousin Danh từ

UK/ˈkʌzn̩/US/ˈkʌz(ə)n/

Nghĩa: anh họ, chị họ, em họ

  • Ten years ago, almost all my clothes were hand-me-downs from my cousins.Mười năm trước, hầu hết tất cả quần áo của tôi đều là đồ đã qua tay từ các anh chị họ của tôi.

Xem đầy đủ từ "cousin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chị họ tiếng Anh là gì?

"chị họ" trong tiếng Anh là cousin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.