TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chị or chị gái tiếng Anh là gì?

"chị or chị gái" trong tiếng Anh là sister (danh từ).

sister Danh từ

UK/ˈsɪs.tə(ɹ)/US/ˈsɪs.tɚ/

Nghĩa: chị or chị gái, em gái, em

Xem đầy đủ từ "sister": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chị or chị gái tiếng Anh là gì?

"chị or chị gái" trong tiếng Anh là sister (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.