Chống được tiếng Anh là gì?
"chống được" trong tiếng Anh là proof (tính từ).
proof Tính từ
UK/pɹuːf/US/pɹuf/
Nghĩa: Không xuyên qua, không ngấm; chịu đựng được, chống được, tránh được.
- against any kind of bulletscó thể chống lại được với bất cứ loại đạn gì, đạn gì bắn cũng không thủng
Câu hỏi thường gặp
Chống được tiếng Anh là gì?
"chống được" trong tiếng Anh là proof (tính từ).