TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chống máy bay tiếng Anh là gì?

"chống máy bay" trong tiếng Anh là antiaircraft (tính từ).

antiaircraft Tính từ

Nghĩa: Phòng không, chống máy bay.

  • antiaircraft gunsúng bắn máy bay, súng cao xạ
  • antiaircraft shelterhầm phòng không

Xem đầy đủ từ "antiaircraft": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chống máy bay tiếng Anh là gì?

"chống máy bay" trong tiếng Anh là antiaircraft (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.