antiaircraft
giọng máy của trình duyệt
antiaircraft nghĩa là phòng không, chống máy bay, súng bắn máy bay, súng phòng không.
Nghĩa của antiaircraft
Tính từ
- Phòng không, chống máy bay.
- antiaircraft gunsúng bắn máy bay, súng cao xạ
- antiaircraft shelterhầm phòng không
Danh từ
- Súng bắn máy bay, súng phòng không, súng cao xạ.
Cụm từ, thành ngữ với antiaircraft
- antiaircraft picket — Ban trực chiến phòng không.
Câu hỏi thường gặp
antiaircraft nghĩa là gì?
antiaircraft (tính từ, danh từ) nghĩa là phòng không, chống máy bay, súng bắn máy bay, súng phòng không.