TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chồi non tiếng Anh là gì?

"chồi non" trong tiếng Anh là browse (danh từ), probud (danh từ).

browse Danh từ

UK/bɹaʊz/US/bɹaʊz/

Nghĩa: Cành non, chồi non.

Xem đầy đủ từ "browse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

probud Danh từ

Nghĩa: Chồi non; nụ non.

Xem đầy đủ từ "probud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chồi non tiếng Anh là gì?

"chồi non" trong tiếng Anh là browse (danh từ), probud (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.