Chồng chéo tiếng Anh là gì?
"chồng chéo" trong tiếng Anh là overlap (động từ).
overlap Động từ
UK/ˌəʊvəˈlæp/US/ˌoʊvɚˈlæp/
Nghĩa: chồng chéo
Câu hỏi thường gặp
Chồng chéo tiếng Anh là gì?
"chồng chéo" trong tiếng Anh là overlap (động từ).
"chồng chéo" trong tiếng Anh là overlap (động từ).
UK/ˌəʊvəˈlæp/US/ˌoʊvɚˈlæp/
Nghĩa: chồng chéo
"chồng chéo" trong tiếng Anh là overlap (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.