overlap
UK/ˌəʊvəˈlæp/
US/ˌoʊvɚˈlæp/
giọng máy của trình duyệt
overlap nghĩa là sự gối lên nhau, phần đè lên nhau, phần gối lên nhau, lấn lên.
Nghĩa của overlap
Danh từ
- Sự gối lên nhau.
- Phần đè lên nhau, phần gối lên nhau.
Ngoại động từ
- Lấn lên, gối lên.
Nội động từ
- Lấn lên nhau, gối lên nhau.
Dạng từ của overlap
| Ngôi thứ ba số ít | overlaps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overlapping |
| Quá khứ phân từ | overlapped |
| Quá khứ | overlapped |
| Số nhiều | overlaps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overlap
Đồng nghĩa
Họ từ của overlap
Câu hỏi thường gặp
overlap nghĩa là gì?
overlap (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự gối lên nhau, phần đè lên nhau, phần gối lên nhau, lấn lên.
overlap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overlap: giọng Anh (UK) /ˌəʊvəˈlæp/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊvɚˈlæp/.