TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chỗ đó tiếng Anh là gì?

"chỗ đó" trong tiếng Anh là there (danh từ).

there Danh từ

UK/ðə(ɹ)/US/ðɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Chỗ đó, nơi đó, chỗ đấy.

  • he lives somewhere near therenó ở quanh quẩn gần nơi đó
  • tide comes up to therenước thuỷ triều lên tới chỗ đó

Xem đầy đủ từ "there": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ đó tiếng Anh là gì?

"chỗ đó" trong tiếng Anh là there (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "there": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.