TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chỗ còn lại tiếng Anh là gì?

"chỗ còn lại" trong tiếng Anh là remainder (danh từ).

remainder Danh từ

UK/ɹɪˈmeɪndə/US/ɹəˈmeɪndɚ/

Nghĩa: Phần còn lại, chỗ còn lại.

  • the remainder of his lifequãng đời còn lại của ông ta

Xem đầy đủ từ "remainder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ còn lại tiếng Anh là gì?

"chỗ còn lại" trong tiếng Anh là remainder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.