TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chỗ phình ra tiếng Anh là gì?

"chỗ phình ra" trong tiếng Anh là swell (danh từ).

swell Danh từ

UK/swɛl/US/swɛl/

Nghĩa: Chỗ lồi ra, chỗ phình ra, chỗ cao lên, chỗ gồ lên, chỗ sưng lên.

  • the swell of the groundchỗ đất cao, chỗ đất gồ lên

Xem đầy đủ từ "swell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ phình ra tiếng Anh là gì?

"chỗ phình ra" trong tiếng Anh là swell (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.