Chụp tia x tiếng Anh là gì?
"chụp tia x" trong tiếng Anh là x-ray (ngoại động từ), radiography (ngoại động từ).
x-ray Ngoại động từ
UK/ˈɛks ɹeɪ/US/ˈɛks ˌɹeɪ/
Nghĩa: Chụp (ảnh bằng) tia X.
radiography Ngoại động từ
US/ˌreɪ.di.ˈɑː.ɡrə.fi/
Nghĩa: Chụp tia X, chụp rơngen.
Câu hỏi thường gặp
Chụp tia x tiếng Anh là gì?
"chụp tia x" trong tiếng Anh là x-ray (ngoại động từ), radiography (ngoại động từ).