TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

x-ray

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛks ɹeɪ/ US/ˈɛks ˌɹeɪ/ giọng máy của trình duyệt

x-ray nghĩa là tia x, tia rơngen, chụp tia x.

Nghĩa của x-ray

Danh từ

  1. Tia X, tia Rơngen.
  2. Định ngữ (thuộc) tia X.
    • x-ray treatmentphép điều trị bằng tia X

Ngoại động từ

  1. Chụp (ảnh bằng) tia X.

Dạng từ của x-ray

Số nhiềuX-rays
Ngôi thứ ba số ítX-rays
Hiện tại phân từ (-ing)X-raying
Quá khứ phân từX-rayed
Quá khứX-rayed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với x-ray

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với x-ray

  • X-ray radiation — Tia X.

Câu hỏi thường gặp

x-ray nghĩa là gì?

x-ray (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tia x, tia rơngen, chụp tia x.

x-ray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của x-ray: giọng Anh (UK) /ˈɛks ɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈɛks ˌɹeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.