x-ray
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛks ɹeɪ/
US/ˈɛks ˌɹeɪ/
giọng máy của trình duyệt
x-ray nghĩa là tia x, tia rơngen, chụp tia x.
Nghĩa của x-ray
Danh từ
- Tia X, tia Rơngen.
- Định ngữ (thuộc) tia X.
- x-ray treatmentphép điều trị bằng tia X
Ngoại động từ
- Chụp (ảnh bằng) tia X.
Dạng từ của x-ray
| Số nhiều | X-rays |
| Ngôi thứ ba số ít | X-rays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | X-raying |
| Quá khứ phân từ | X-rayed |
| Quá khứ | X-rayed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với x-ray
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với x-ray
- X-ray radiation — Tia X.
Câu hỏi thường gặp
x-ray nghĩa là gì?
x-ray (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tia x, tia rơngen, chụp tia x.
x-ray phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của x-ray: giọng Anh (UK) /ˈɛks ɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈɛks ˌɹeɪ/.