TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chủ nghĩa vị tha tiếng Anh là gì?

"chủ nghĩa vị tha" trong tiếng Anh là altruism (danh từ), altruistic (tính từ).

altruism Danh từ

UK/ˈæl.tɹu.ɪz.əm/US/ˈæl.tɹu.ɪz.əm/

Nghĩa: Chủ nghĩa vị tha.

Xem đầy đủ từ "altruism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

altruistic Tính từ

UK/ˌæl.tɹuˈɪs.tɪk/US/ˌæl.tɹuˈɪs.tɪk/

Nghĩa: Chủ nghĩa vị tha.

Xem đầy đủ từ "altruistic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa vị tha tiếng Anh là gì?

"chủ nghĩa vị tha" trong tiếng Anh là altruism (danh từ), altruistic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.