TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chủ nhật tiếng Anh là gì?

"chủ nhật" trong tiếng Anh là Sunday (danh từ).

Sunday Danh từ

UK/ˈsʌn.deɪ/US/ˈsʌn.deɪ/

Nghĩa: Chủ nhật, Chúa nhật

  • I'll go hiking in the mountains this Sunday.Tôi sẽ đi tản bộ trên núi vào Chủ nhật tuần này.
  • Tom goes to work every day but Sunday.Ngoài Chủ Nhật ra thì ngày nào Tom cũng đi làm.

Xem đầy đủ từ "Sunday": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nhật tiếng Anh là gì?

"chủ nhật" trong tiếng Anh là Sunday (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.