TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chủng tộc khác tiếng Anh là gì?

"chủng tộc khác" trong tiếng Anh là alien (tính từ).

alien Tính từ

UK/ˈeɪ.li.ən/US/ˈeɪ.li.ən/

Nghĩa: Nước ngoài, (thuộc) chủng tộc khác.

  • alien customsnhững phong tục nước ngoài

Xem đầy đủ từ "alien": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chủng tộc khác tiếng Anh là gì?

"chủng tộc khác" trong tiếng Anh là alien (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.