TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chức vô địch tiếng Anh là gì?

"chức vô địch" trong tiếng Anh là championship (danh từ).

championship Danh từ

UK/ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/US/ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/

Nghĩa: Chức vô địch; danh hiệu quán quân.

  • to win a world swimming championshipđoạt chức vô địch bơi lội thế giới

Xem đầy đủ từ "championship": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chức vô địch tiếng Anh là gì?

"chức vô địch" trong tiếng Anh là championship (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.