TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chứng cứ ngoại phạm tiếng Anh là gì?

"chứng cứ ngoại phạm" trong tiếng Anh là alibi (danh từ).

alibi Danh từ

US/ˈæl.ə.baɪ/

Nghĩa: bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm, chứng cứ ngoại phạm

  • Tom and Mary said that they had alibis.Tom và Mary nói là họ có chứng cứ ngoại phạm.

Xem đầy đủ từ "alibi": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chứng cứ ngoại phạm tiếng Anh là gì?

"chứng cứ ngoại phạm" trong tiếng Anh là alibi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.