TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chữ anfa tiếng Anh là gì?

"chữ anfa" trong tiếng Anh là alpha (danh từ).

alpha Danh từ

UK/ˈæl.fə/US/ˈæl.fə/

Nghĩa: Chữ anfa.

  • Alpha and Omega.Anfa và omega đầu và cuối cái chính, cái cơ bản
  • alpha plus.Hết sức tốt

Xem đầy đủ từ "alpha": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chữ anfa tiếng Anh là gì?

"chữ anfa" trong tiếng Anh là alpha (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.