TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpha

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæl.fə/ US/ˈæl.fə/ giọng máy của trình duyệt

alpha nghĩa là chữ anfa.

Nghĩa của alpha

Danh từ

  1. Chữ anfa.
    • Alpha and Omega.Anfa và omega đầu và cuối cái chính, cái cơ bản
    • alpha plus.Hết sức tốt

Dạng từ của alpha

Số nhiềualphas

Họ từ của alpha

Cụm từ, thành ngữ với alpha

  • Alpha Centauri — Nam Môn Nhị, Alpha Centauri.
  • alpha bombardment — Bắn phá bằng tia anfa.
  • alpha coeficient — Hệ số Alpha.
  • alpha current factor — Hệ số dòng anfa.
  • alpha cut-off frequency — Tần số cắt anfa, tần số giới hạn anfa.
  • alpha decay — Phân rã alpha.
  • alpha display — Hiển thị chữ cái, hiển thị văn tự.
  • alpha expression — Biểu thức chữ cái, văn tự thức [NB].
  • alpha format — Khuôn dạng chữ cái.
  • alpha geometric — Thuộc hình học anfa.
  • alpha mosaic — Nạm anfa.
  • alpha particle — Hạt anfa.
  • alpha photographic — Thuộc chụp ảnh anfa.
  • alpha ray — Tia anfa.
  • alpha standard procedure — Thủ tục tiêu chuẩn văn tự [NB].
  • alpha test — Thử anfa.
  • alpha testing — Thử anfa.
  • alpha version — Phiên bản anfa, phiên bản đầu tiên.
  • alpha wave — Sóng alpha.

Câu hỏi thường gặp

alpha nghĩa là gì?

alpha (danh từ) nghĩa là chữ anfa.

alpha phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpha: giọng Anh (UK) /ˈæl.fə/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.fə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.