TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chữ thập tiếng Anh là gì?

"chữ thập" trong tiếng Anh là cross (danh từ), reticle (danh từ).

cross Danh từ

UK/kɹɒs/US/kɹɔs/

Nghĩa: chữ thập, thập giá, thập tự

Xem đầy đủ từ "cross": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reticle Danh từ

UK/ˈɹɛtɪkəl/US/ˈɹɛtɪkəl/

Nghĩa: tâm ngắm, chữ thập

Xem đầy đủ từ "reticle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chữ thập tiếng Anh là gì?

"chữ thập" trong tiếng Anh là cross (danh từ), reticle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.