Chữ thập tiếng Anh là gì?
"chữ thập" trong tiếng Anh là cross (danh từ), reticle (danh từ).
cross Danh từ
UK/kɹɒs/US/kɹɔs/
Nghĩa: chữ thập, thập giá, thập tự
reticle Danh từ
UK/ˈɹɛtɪkəl/US/ˈɹɛtɪkəl/
Nghĩa: tâm ngắm, chữ thập
Câu hỏi thường gặp
Chữ thập tiếng Anh là gì?
"chữ thập" trong tiếng Anh là cross (danh từ), reticle (danh từ).