TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cha phó tiếng Anh là gì?

"cha phó" trong tiếng Anh là curate (danh từ), parochial vicar (danh từ).

curate Danh từ

UK/ˈkjʊəɹət/US/ˈkjʊɹɪt/ giọng máy

Nghĩa: Cha phó.

  • curate in chargecha phụ trách tạm thời

Xem đầy đủ từ "curate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parochial vicar Danh từ

Nghĩa: Cha phó.

Xem đầy đủ từ "parochial vicar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cha phó tiếng Anh là gì?

"cha phó" trong tiếng Anh là curate (danh từ), parochial vicar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.