TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Che bằng vai tiếng Anh là gì?

"che bằng vai" trong tiếng Anh là shoulder (động từ).

shoulder Động từ

UK/ˈʃəʊldə/US/ˈʃoʊldɚ/

Nghĩa: Che bằng vai, lách, len lỏi.

Xem đầy đủ từ "shoulder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Che bằng vai tiếng Anh là gì?

"che bằng vai" trong tiếng Anh là shoulder (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.