shoulder
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃəʊldə/
US/ˈʃoʊldɚ/
giọng máy của trình duyệt
shoulder nghĩa là vai núi, vai chai, miếng thịt vai, che bằng vai.
Nghĩa của shoulder
Danh từ
- Vai núi, vai chai, vai áo...
- Miếng thịt vai (thịt lợn...).
- Quân sự Tư thế bồng súng.
Động từ
- Che bằng vai, lách, len lỏi.
- Vác lên vai; gánh trách nhiệm.
- Quân sự Bồng súng.
Dạng từ của shoulder
| Số nhiều | shoulders |
| Ngôi thứ ba số ít | shoulders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shouldering |
| Quá khứ phân từ | shouldered |
| Quá khứ | shouldered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shoulder
Đồng nghĩa
Họ từ của shoulder
Cụm từ, thành ngữ với shoulder
- to cry on someone's shoulders — Tìm an ủi của ai, kể lể nỗi niềm đau khổ với ai.
- to have broad shoulders — Khoẻ; có thể vác nặng; có thể gánh vác nhiều trách nhiệm.
- to put (set) [one's] shoulder to [the] wheel — Gắng sức, ra tay.
- to tell straight from the shoulder — Nói thẳng, nói bốp chát, nói thật.
- to rub shoulders with — Chen vai với (bóng).
Câu ví dụ với shoulder
- I have a pain in the shoulder. Tôi bị đau vai.
- My shoulder hurts when I lift my arm. Vai tôi đau khi tôi nhấc cánh tay của mình lên.
- I hurt my shoulder yesterday. Hôm qua tôi bị đau vai.
- I fell off my bike, so my shoulder hurts. Tôi đã bị ngã xe đạp, nên vai của tôi bị đau.
- I hurt my shoulder. Tôi đau vai.
- My shoulder hurts so much, I don't know what to do. Vai tôi đau quá, tôi không biết phải làm sao.
- Mary laid her head on Tom's shoulder and soon fell asleep. Mary tựa đầu vào vai Tom rồi ngay lập tức ngủ thiếp đi.
- Tom looked over his shoulder to see if Mary was still following him. Tom ngoái lại nhìn xem Mary có còn đi theo anh không.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
shoulder nghĩa là gì?
shoulder (danh từ, động từ) nghĩa là vai núi, vai chai, miếng thịt vai, che bằng vai.
shoulder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shoulder: giọng Anh (UK) /ˈʃəʊldə/, giọng Mỹ (US) /ˈʃoʊldɚ/.