TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Che mắt tiếng Anh là gì?

"che mắt" trong tiếng Anh là overshadow (ngoại động từ), eye-shade (danh từ).

overshadow Ngoại động từ

UK/ˌəʊ.vəˈʃæd.əʊ/US/ˌoʊ.vɚˈʃæd.oʊ/

Nghĩa: Che bóng, che mắt.

Xem đầy đủ từ "overshadow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eye-shade Danh từ

US/ˈɑɪ.ˈʃeɪd/

Nghĩa: Cái che mắt (cho đỡ chói).

Xem đầy đủ từ "eye-shade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Che mắt tiếng Anh là gì?

"che mắt" trong tiếng Anh là overshadow (ngoại động từ), eye-shade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.