Chiếc xe tiếng Anh là gì?
"chiếc xe" trong tiếng Anh là chariot (danh từ).
chariot Danh từ
UK/ˈt͡ʃæɹi.ət/US/ˈt͡ʃæɹi.ət/
Nghĩa: chiếc xe, xe
Câu hỏi thường gặp
Chiếc xe tiếng Anh là gì?
"chiếc xe" trong tiếng Anh là chariot (danh từ).
"chiếc xe" trong tiếng Anh là chariot (danh từ).
UK/ˈt͡ʃæɹi.ət/US/ˈt͡ʃæɹi.ət/
Nghĩa: chiếc xe, xe
"chiếc xe" trong tiếng Anh là chariot (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.