TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chiến tranh tiền tệ tiếng Anh là gì?

"chiến tranh tiền tệ" trong tiếng Anh là currency war (danh từ).

currency war Danh từ

Nghĩa: Chiến tranh tiền tệ.

Xem đầy đủ từ "currency war": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chiến tranh tiền tệ tiếng Anh là gì?

"chiến tranh tiền tệ" trong tiếng Anh là currency war (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.