TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

currency war

giọng máy của trình duyệt

currency war nghĩa là chiến tranh tiền tệ.

Nghĩa của currency war

Danh từ

  1. Chiến tranh tiền tệ.

Dạng từ của currency war

Số nhiềucurrency wars

Câu hỏi thường gặp

currency war nghĩa là gì?

currency war (danh từ) nghĩa là chiến tranh tiền tệ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.