TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chiết quang tiếng Anh là gì?

"chiết quang" trong tiếng Anh là refringent (tính từ), refractive, refringence (danh từ).

refringent Tính từ

Nghĩa: Chiết quang.

Xem đầy đủ từ "refringent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

refractive

US/rɪ.ˈfræk.tɪv/

Xem đầy đủ từ "refractive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

refringence Danh từ

Nghĩa: Sự khúc xạ, sự chiết quang.

Xem đầy đủ từ "refringence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chiết quang tiếng Anh là gì?

"chiết quang" trong tiếng Anh là refringent (tính từ), refractive, refringence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.