TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chiếu hết tiếng Anh là gì?

"chiếu hết" trong tiếng Anh là checkmate (ngoại động từ).

checkmate Ngoại động từ

UK/ˈt͡ʃɛkmeɪt/US/ˈt͡ʃɛkmeɪt/

Nghĩa: Chiếu hết.

  • If your king has been checkmated then that means you lost.Nếu vua của bạn bị chiếu hết thì bạn thua.

Xem đầy đủ từ "checkmate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chiếu hết tiếng Anh là gì?

"chiếu hết" trong tiếng Anh là checkmate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.